栽培植物 tài bồi thực vật Hán Việt: tài bồi thực vật Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 培 (bồi) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việttài bồi thực vậtCấu tạo栽 + 培 + 植 + 物 · tài + bồi + thực + vật nghĩa thành phần: tài + bồi + thực + vật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人工栽植培育的林木、農作物及園藝植物等之泛稱。EngCihui 栽培植物 āipéi zhíwù n. cultivated plant