栽培羣落 tài bồi quần lạc Hán Việt: tài bồi quần lạc Tổng quan quần xã cây trồng Cấu tạo: 栽 (tài) + 培 (bồi) + 羣 (quần) + 落 (lạc)Hán Việttài bồi quần lạcCấu tạo栽 + 培 + 羣 + 落 · tài + bồi + quần + lạc nghĩa thành phần: tài + bồi + quần + lạc Nghĩa ViệtCihui quần xã cây trồng