栽插水稻 tài sáp thủy đạo Hán Việt: tài sáp thủy đạo Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 插 (sáp) + 水 (thủy) + 稻 (đạo)Hán Việttài sáp thủy đạoCấu tạo栽 + 插 + 水 + 稻 · tài + sáp + thủy + đạo nghĩa thành phần: tài + sáp + thủy + đạo Nghĩa EngCihui 栽插水稻 āichā shuǐdào v.o. transplant rice seedlings