栽種

zāi zhòng tài chủng

Hán Việt: tài chủng · Pinyin: zāi zhòng

Tổng quan

trồng | trồng trọt

Cấu tạo: (tài) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trồng | trồng trọt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 種植。如:「栽種蔬果」。唐.白居易〈和萬州楊使君詩.白槿花〉:「秋蕣晚英無豔色,何因栽種在人家。」也作「栽植」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栽培种植。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.栽培种植。

Eng

  • CC-CEDICT to plant|to grow
  • Cihui to plant; to grow

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

种植

Từ trái nghĩa

收成