栽花先生

zāi huā xiān shēng tài hoa tiên sanh

Hán Việt: tài hoa tiên sanh · Pinyin: zāi huā xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (hoa) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指种痘的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指种痘的人。