栽花先生

zāi huā xiān shēngtài hoa tiên sanh

Hán Việt: tài hoa tiên sanh · Pinyin: zāi huā xiān shēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指种痘的人。

Cấu tạo: 栽 (tài) + 花 (hoa) + 先 (tiên) + 生 (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指种痘的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

栽花植木 · 栽花种树