栽贓某人 tài tang mỗ nhân Hán Việt: tài tang mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 贓 (tang) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttài tang mỗ nhânCấu tạo栽 + 贓 + 某 + 人 · tài + tang + mỗ + nhân nghĩa thành phần: tài + tang + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui plant on sb