桀敖不馴

jié áo bù xùn kiệt ngao bất tuần

Hán Việt: kiệt ngao bất tuần · Pinyin: jié áo bù xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (ngao) + (bất) + (tuần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 任性凶暴,傲慢而不溫順。如:「他生性桀敖不馴,令父母傷透腦筋。」也作「桀驁不遜」。