桀紂之惡 kiệt trụ chi ác Hán Việt: kiệt trụ chi ác Tổng quan Cấu tạo: 桀 (kiệt) + 紂 (trụ) + 之 (chi) + 惡 (ác)Hán Việtkiệt trụ chi ácCấu tạo桀 + 紂 + 之 + 惡 · kiệt + trụ + chi + ác nghĩa thành phần: kiệt + trụ + chi + ác Nghĩa EngCihui 桀紂之惡 iézhòuzhī'è f.e. The devil is not as black as painted.