桀黠擅恣

jié xiá shàn zì kiệt hiệt thiện tứ

Hán Việt: kiệt hiệt thiện tứ · Pinyin: jié xiá shàn zì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (hiệt) + (thiện) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桀:凶悍;黠:狡猾;擅恣:独断,放纵。指凶悍狡猾,独断专横。