桁杨相望

hành dương tương vọng

Hán Việt: hành dương tương vọng

Tổng quan

Cấu tạo: 桁 (hành) + 楊 (dương) + 相 (tương) + 望 (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tội phạm đông đảo
  • Biên soạn numerous criminals

Eng

  • Cihui 桁楊相望 ángyángxiāngwàng f.e. numerous criminals
  • Tần suất từ f.e. numerous criminals

Từ liên quan

Gần nghĩa

桁杨刀锯