桁楊相望

hành dương tương vọng

Hán Việt: hành dương tương vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (dương) + (tương) + (vọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桁楊相望 ángyángxiāngwàng f.e. numerous criminals