桂子飄香

guì zǐ piāo xiāng quế tử phiêu hương

Hán Việt: quế tử phiêu hương · Pinyin: guì zǐ piāo xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quế) + (tử) + (phiêu) + (hương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本唐.宋之問〈靈隱寺〉詩:「桂子月中落,天香雲外飄。」形容中秋時桂花綻放,香氣飄散。宋.虞儔〈有懷漢老弟〉詩:「芙蓉泣露坡頭見,桂子飄香月下聞。」