桂子飄香 guì zǐ piāo xiāng · quế tử phiêu hương Hán Việt: quế tử phiêu hương · Pinyin: guì zǐ piāo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 子 (tử) + 飄 (phiêu) + 香 (hương)Pinyinguì zǐ piāo xiāngHán Việtquế tử phiêu hươngCấu tạo桂 + 子 + 飄 + 香 · quế + tử + phiêu + hương nghĩa thành phần: quế + tử + phiêu + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指中秋前后桂花开放,散发馨香。