桂宮柏寢

guì gōng bǎi qǐn quế cung bách tẩm

Hán Việt: quế cung bách tẩm · Pinyin: guì gōng bǎi qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (quế) + (cung) + (bách) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桂、柏:两种名贵的树。指壮美华贵的宫室。