桂宫兰殿 quế cung lan điện Hán Việt: quế cung lan điện Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 宫 (cung) + 兰 (lan) + 殿 (điện)Hán Việtquế cung lan điệnCấu tạo桂 + 宫 + 兰 + 殿 · quế + cung + lan + điện nghĩa thành phần: quế + cung + lan + điện