桂折一枝

guì shé yī zhī quế chiết nhất chi

Hán Việt: quế chiết nhất chi · Pinyin: guì shé yī zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (quế) + (chiết) + (nhất) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻登科及第。