桂折蘭摧 guì shé lán cuī · quế chiết lan tồi Hán Việt: quế chiết lan tồi · Pinyin: guì shé lán cuī Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 折 (chiết) + 蘭 (lan) + 摧 (tồi)Pinyinguì shé lán cuīHán Việtquế chiết lan tồiCấu tạo桂 + 折 + 蘭 + 摧 · quế + chiết + lan + tồi nghĩa thành phần: quế + chiết + lan + tồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻品德高尚的人亡故。