桂林地區 guì lín dì qū · quế lâm địa khu Hán Việt: quế lâm địa khu · Pinyin: guì lín dì qū Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 林 (lâm) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinguì lín dì qūHán Việtquế lâm địa khuCấu tạo桂 + 林 + 地 + 區 · quế + lâm + địa + khu nghĩa thành phần: quế + lâm + địa + khu