桂枝片玉

guì zhī piàn yù quế chi phiến ngọc

Hán Việt: quế chi phiến ngọc · Pinyin: guì zhī piàn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (quế) + (chi) + (phiến) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển “桂林一枝、昆山片玉”的省言。指登科及第。
  • Tân Hoa Tự Điển 桂林一枝、昆山片玉”的省言。指登科及第。