桂玉之地 guì yù zhī dì · quế ngọc chi địa Hán Việt: quế ngọc chi địa · Pinyin: guì yù zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 玉 (ngọc) + 之 (chi) + 地 (địa)Pinyinguì yù zhī dìHán Việtquế ngọc chi địaCấu tạo桂 + 玉 + 之 + 地 · quế + ngọc + chi + địa nghĩa thành phần: quế + ngọc + chi + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指京师。