桂薪珠米

guì xīn zhū mǐ quế tân châu mễ

Hán Việt: quế tân châu mễ · Pinyin: guì xīn zhū mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (quế) + (tân) + (châu) + (mễ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「米珠薪桂」。見「米珠薪桂」條。01.元.王惲〈答晉卿教授〉詩:「蒼狗雲衣日易翻,桂薪珠米住京難。」<a name="珠米桂薪"> </a>