桂香星星饼

guì xiāng xīng xīng bǐng quế hương tinh tinh bính

Hán Việt: quế hương tinh tinh bính · Pinyin: guì xiāng xīng xīng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (quế) + (hương) + (tinh) + (tinh) + (bính)