桂麻磺鹼 quế ma hoàng dảm Hán Việt: quế ma hoàng dảm Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 麻 (ma) + 磺 (hoàng) + 鹼 (dảm)Hán Việtquế ma hoàng dảmCấu tạo桂 + 麻 + 磺 + 鹼 · quế + ma + hoàng + dảm nghĩa thành phần: quế + ma + hoàng + dảm Nghĩa EngCihui cinnamedrine