桃人辟邪 táo rén bì xié · đào nhân tích tà Hán Việt: đào nhân tích tà · Pinyin: táo rén bì xié Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 人 (nhân) + 辟 (tích) + 邪 (tà)Pinyintáo rén bì xiéHán Việtđào nhân tích tàCấu tạo桃 + 人 + 辟 + 邪 · đào + nhân + tích + tà nghĩa thành phần: đào + nhân + tích + tà