桃仁雞方 táo rén jī fāng · đào nhân kê phương Hán Việt: đào nhân kê phương · Pinyin: táo rén jī fāng Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 仁 (nhân) + 雞 (kê) + 方 (phương)Pinyintáo rén jī fāngHán Việtđào nhân kê phươngCấu tạo桃 + 仁 + 雞 + 方 · đào + nhân + kê + phương nghĩa thành phần: đào + nhân + kê + phương