桃傷李僕

táo shāng lǐ pū đào thương lí bộc

Hán Việt: đào thương lí bộc · Pinyin: táo shāng lǐ pū

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (thương) + (lí) + (bộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仆:向前跌倒。比喻兄弟休戚与共。