桃傷李僕 táo shāng lǐ pū · đào thương lí bộc Hán Việt: đào thương lí bộc · Pinyin: táo shāng lǐ pū Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 傷 (thương) + 李 (lí) + 僕 (bộc)Pinyintáo shāng lǐ pūHán Việtđào thương lí bộcCấu tạo桃 + 傷 + 李 + 僕 · đào + thương + lí + bộc nghĩa thành phần: đào + thương + lí + bộc