桃園境界 đào viên cảnh giới Hán Việt: đào viên cảnh giới Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 園 (viên) + 境 (cảnh) + 界 (giới)Hán Việtđào viên cảnh giớiCấu tạo桃 + 園 + 境 + 界 · đào + viên + cảnh + giới nghĩa thành phần: đào + viên + cảnh + giới Nghĩa EngCihui never-never land