桃園天皇 táo yuán tiān huáng · đào viên thiên hoàng Hán Việt: đào viên thiên hoàng · Pinyin: táo yuán tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 園 (viên) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyintáo yuán tiān huángHán Việtđào viên thiên hoàngCấu tạo桃 + 園 + 天 + 皇 · đào + viên + thiên + hoàng nghĩa thành phần: đào + viên + thiên + hoàng