桃園人 táo yuán rén·đào viên nhân Hán Việt: đào viên nhân · Pinyin: táo yuán rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"桃源人"。 Cấu tạo: 桃 (đào) + 園 (viên) + 人 (nhân)Pinyintáo yuán rénHán Việtđào viên nhânCấu tạo桃 + 園 + 人 · đào + viên + nhân nghĩa thành phần: đào + viên + nhân Từ liên quan Gần nghĩa桃園縣 · 桃園市 · 桃園 · 桃園結義 · 桃園三結義 · 桃园之拜 · 桃园境界 · 桃園天皇