桃夭新婦

táo yāo xīn fù đào yêu tân phụ

Hán Việt: đào yêu tân phụ · Pinyin: táo yāo xīn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (yêu) + (tân) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桃夭:比喻女子年轻貌美。形容年轻而漂亮的新婚女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指年少貌美的新婚女子。