桃夭新婦 táo yāo xīn fù · đào yêu tân phụ Hán Việt: đào yêu tân phụ · Pinyin: táo yāo xīn fù Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 夭 (yêu) + 新 (tân) + 婦 (phụ)Pinyintáo yāo xīn fùHán Việtđào yêu tân phụCấu tạo桃 + 夭 + 新 + 婦 · đào + yêu + tân + phụ nghĩa thành phần: đào + yêu + tân + phụ