桃夭李豔 táo yāo lǐ yàn · đào yêu lí diễm Hán Việt: đào yêu lí diễm · Pinyin: táo yāo lǐ yàn Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 夭 (yêu) + 李 (lí) + 豔 (diễm)Pinyintáo yāo lǐ yànHán Việtđào yêu lí diễmCấu tạo桃 + 夭 + 李 + 豔 · đào + yêu + lí + diễm nghĩa thành phần: đào + yêu + lí + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桃李盛开。泛指春日美景。Tân Hoa Tự Điển 1.桃李盛开。泛指春日美景。