桃弓荊矢 táo gōng jīng shǐ · đào cung kinh thỉ Hán Việt: đào cung kinh thỉ · Pinyin: táo gōng jīng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 弓 (cung) + 荊 (kinh) + 矢 (thỉ)Pinyintáo gōng jīng shǐHán Việtđào cung kinh thỉCấu tạo桃 + 弓 + 荊 + 矢 · đào + cung + kinh + thỉ nghĩa thành phần: đào + cung + kinh + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"桃弧棘矢"。