桃弓葦矢 táo gōng wěi shǐ · đào cung vi thỉ Hán Việt: đào cung vi thỉ · Pinyin: táo gōng wěi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 弓 (cung) + 葦 (vi) + 矢 (thỉ)Pinyintáo gōng wěi shǐHán Việtđào cung vi thỉCấu tạo桃 + 弓 + 葦 + 矢 · đào + cung + vi + thỉ nghĩa thành phần: đào + cung + vi + thỉ