桃李之馈

táo lǐ zhī kuìđào lí chi quỹ

Hán Việt: đào lí chi quỹ · Pinyin: táo lǐ zhī kuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

原指互赠礼品,后引申指送礼,贿赂。

Cấu tạo: 桃 (đào) + 李 (lí) + 之 (chi) + 饋 (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指互赠礼品,后引申指送礼,贿赂。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桃李之教 · 桃李门墙 · 桃李满天下 · 桃李遍天下 · 桃李春风 · 桃李争妍 · 桃李争辉 · 桃李精神