桃李爭輝

táo lǐ zhēng huī đào lí tranh huy

Hán Việt: đào lí tranh huy · Pinyin: táo lǐ zhēng huī

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (lí) + (tranh) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桃花和李花竞相开放。用以形容春色美丽。