桃李成蹊

táo lǐ chéng qī đào lí thành hề

Hán Việt: đào lí thành hề · Pinyin: táo lǐ chéng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (lí) + (thành) + (hề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển “桃李不言,下自成蹊”的省语。比喻人只要真诚、忠实,就能感动别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."桃李不言,下自成蹊"的省语。
  • Tân Hoa Tự Điển 桃李不言,下自成蹊”的省语。比喻人只要真诚、忠实,就能感动别人。