桃李盈庭 đào lí doanh đình Hán Việt: đào lí doanh đình Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 李 (lí) + 盈 (doanh) + 庭 (đình)Hán Việtđào lí doanh đìnhCấu tạo桃 + 李 + 盈 + 庭 · đào + lí + doanh + đình nghĩa thành phần: đào + lí + doanh + đình Nghĩa EngCihui 桃李盈庭 áolǐyíngtíng id. have many students