桃李盈門 đào lí doanh môn Hán Việt: đào lí doanh môn Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 李 (lí) + 盈 (doanh) + 門 (môn)Hán Việtđào lí doanh mônCấu tạo桃 + 李 + 盈 + 門 · đào + lí + doanh + môn nghĩa thành phần: đào + lí + doanh + môn Nghĩa EngCihui 桃李盈門 áolǐyíngmén id. many disciples