桃李精神

táo lǐ jīng shénđào lí tinh thần

Hán Việt: đào lí tinh thần · Pinyin: táo lǐ jīng shén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容妖艳娇媚的神态。

Cấu tạo: 桃 (đào) + 李 (lí) + 精 (tinh) + 神 (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容妖艳娇媚的神态。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桃李之教 · 精神满腹 · 桃李门墙 · 精神恍惚 · 精神抖擞 · 精神焕发 · 精神百倍 · 精神上的