桃李精神

táo lǐ jīng shén đào lí tinh thần

Hán Việt: đào lí tinh thần · Pinyin: táo lǐ jīng shén

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (lí) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容妖艳娇媚的神态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容妖艳娇媚的神态。