桃李門牆
đào lí môn tường
Hán Việt: đào lí môn tường · Pinyin: táo lǐ mén qiáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 桃李,指學生。參見「桃李」條。門牆,師門。參見「門牆」條。桃李門牆指所栽培的學生後輩。明.湯顯祖《牡丹亭》第七齣:「你待打,打這哇哇,桃李門牆,嶮把負荊人唬煞。」也作「門牆桃李」。
Eng
- Cihui 桃李門牆 áolǐménqiáng id. disciples and students of a master