桃李門牆

táo lǐ mén qiáng đào lí môn tường

Hán Việt: đào lí môn tường · Pinyin: táo lǐ mén qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (lí) + (môn) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 门墙:指师门。指他人的学生或所栽培的后辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 指生徒众多的师门。

Eng

  • Cihui 桃李門牆 áolǐménqiáng id. disciples and students of a master