桃源生活

đào nguyên sanh hoạt

Hán Việt: đào nguyên sanh hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (nguyên) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桃源生活 áoyuán shēnghuó n. an idyllic life