桃羞李讓 táo xiū lǐ ràng · đào tu lí nhượng Hán Việt: đào tu lí nhượng · Pinyin: táo xiū lǐ ràng Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 羞 (tu) + 李 (lí) + 讓 (nhượng)Pinyintáo xiū lǐ ràngHán Việtđào tu lí nhượngCấu tạo桃 + 羞 + 李 + 讓 · đào + tu + lí + nhượng nghĩa thành phần: đào + tu + lí + nhượng