桃羞李讓

táo xiū lǐ ràng đào tu lí nhượng

Hán Việt: đào tu lí nhượng · Pinyin: táo xiū lǐ ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (tu) + (lí) + (nhượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桃和李都感到羞愧,只好退让。形容女子比花还要艳丽动人。