桃羞杏讓

táo xiū xìng ràng đào tu hạnh nhượng

Hán Việt: đào tu hạnh nhượng · Pinyin: táo xiū xìng ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (tu) + (hạnh) + (nhượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子的美貌。《紅樓夢》第二七回:「滿園裡繡帶飄飄,花枝招展;更兼這些人打扮的桃羞杏讓,燕妒鶯慚,一時也道不盡。」

Eng

  • Cihui 桃羞杏讓 áoxiūxìngràng f.e. beautiful