桃腮杏眼

đào tai hạnh nhãn

Hán Việt: đào tai hạnh nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (tai) + (hạnh) + (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桃腮杏眼 áosāixìngyǎn f.e. the beauty of a woman; large eyes and rosy checks of a beauty