桃腮杏臉

táo sāi xìng liǎn đào tai hạnh kiểm

Hán Việt: đào tai hạnh kiểm · Pinyin: táo sāi xìng liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (tai) + (hạnh) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子容貌美丽。同“杏脸桃腮”。