桃腮柳眼 táo sāi liǔ yǎn · đào tai liễu nhãn Hán Việt: đào tai liễu nhãn · Pinyin: táo sāi liǔ yǎn Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 腮 (tai) + 柳 (liễu) + 眼 (nhãn)Pinyintáo sāi liǔ yǎnHán Việtđào tai liễu nhãnCấu tạo桃 + 腮 + 柳 + 眼 · đào + tai + liễu + nhãn nghĩa thành phần: đào + tai + liễu + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容初开的桃花和新绿的柳叶妩媚多姿。